cổ giả
Định nghĩa
Danh từ: - Người xưa, người thời cổ đại: "cổ giả" chỉ những người sống trong thời kỳ lịch sử xa xưa, thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật hoặc để diễn đạt quan điểm về triết lý, đạo đức từ quá khứ. - Lưu ý: Từ này hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển hoặc nghiên cứu lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Người xưa có câu: "Con người lúc mới sinh, bản tính vốn lành".)
- (Người thời cổ thường dùng thơ ca để thể hiện tâm trạng.)
- (Quan niệm của người xưa về lòng nhân từ và đạo nghĩa vẫn còn ý nghĩa ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cổ giả viết": dùng để trích dẫn ý kiến từ người xưa, thường trong văn bản nghiên cứu.
- Cổ giả viết rằng đức hạnh là nền tảng của xã hội. (Người xưa ghi chép rằng đạo đức là nền tảng của xã hội.)
- "cổ giả thường nói": mở đầu cho một lời dạy hoặc châm ngôn cổ.
- Cổ giả thường nói: "Tiên học lễ, hậu học văn". (Người xưa thường dạy: "Trước hết học lễ nghĩa, sau đó mới học văn chương".)
Biến thể và từ gần giống
- Cổ nhân (danh từ): người xưa, người thời cổ — đồng nghĩa phổ biến hơn "cổ giả".
- Cổ nhân để lại nhiều bài học quý báu. (Người xưa để lại nhiều bài học quý giá.)
- Cổ đại (tính từ): thuộc về thời cổ xưa.
- Thời đại cổ đại có nhiều nền văn minh rực rỡ. (Thời kỳ cổ xưa có nhiều nền văn minh phát triển.)
- Kim nhân (danh từ): người thời nay — trái nghĩa với "cổ giả".
- Kim nhân có thể học hỏi từ cổ giả. (Người thời nay có thể học hỏi từ người xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Người xưa: cụm từ thông dụng nhất, chỉ người sống trong quá khứ lâu đời.
- Tiền nhân: người đi trước, thế hệ trước — thường mang sắc thái tôn kính.
- Cổ nhân: từ Hán Việt đồng nghĩa, dùng trong văn phong trang trọng.
Thành ngữ liên quan
- Cổ giả chi ngôn: lời nói của người xưa.
- Cổ giả chi ngôn thường chứa đựng trí tuệ sâu sắc. (Lời nói của người xưa thường chứa đựng sự thông thái sâu sắc.)
- Cổ giả chi tâm: tấm lòng của người xưa.
- Hiểu được cổ giả chi tâm mới thấu triệt đạo lý. (Hiểu được tấm lòng của người xưa mới thông suốt đạo lý.)